gambier islands

gambier islands

A map shows the Gambier Islands in the vast Pacific Ocean.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quần đảo Gambier: "gambier islands" tên gọi của một quần đảo nằmtrung tâm nam Thái Bình Dương, thuộc lãnh thổ Polynesia thuộc Pháp. Đây một nhóm đảo nhỏ, ít người biết đến, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên hoang các rạn san hô.

dụ sử dụng
  • (Quần đảo Gambier một phần của Polynesia thuộc Pháp.)
  • (Rất ít khách du lịch đến thăm Quần đảo Gambier vị trí xa xôi của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "archipelago of the Gambier Islands": quần đảo Gambier.

    • The archipelago of the Gambier Islands consists of several small atolls. (Quần đảo Gambier bao gồm nhiều đảo san hô vòng nhỏ.)
  • "Gambier Islands' culture": văn hóa của người dân trên quần đảo Gambier.

    • The Gambier Islands' culture is heavily influenced by Polynesian traditions. (Văn hóa của Quần đảo Gambier chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ truyền thống Polynesia.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambier (danh từ): tên viết tắt hoặc dạng rút gọn của quần đảo Gambier.

    • He spent a year living on Gambier. (Anh ấy đã sống một năm trên đảo Gambier.)
  • Gambier Islands (danh từ riêng): không biến thể khác, nhưng có thể viết hoa cả hai từ để chỉ địa danh chính xác.

Từ đồng nghĩa
  • Mangareva Islands: một tên gọi khác của quần đảo Gambier, dựa trên hòn đảo chính Mangareva.
    • The Mangareva Islands are also known as the Gambier Islands. (Quần đảo Mangareva còn được gọi là Quần đảo Gambier.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "gambier islands", đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • "as remote as the Gambier Islands": chỉ sự xa xôi, hẻo lánh.
    • His village is as remote as the Gambier Islands. (Ngôi làng của anh ấy xa xôi như Quần đảo Gambier.)